Race to Finals
Cuộc đua tới HSBC BWF World Tour Finals: ai đang trên đường giành vé ở cả năm nội dung mùa này.
HSBC Race to Hangzhou · 13 thg 10, 2026
Đơn nam
- #1 Chou Tien Chen (Đài Bắc Trung Hoa)
- #2 Christo Popov (Pháp)
- #3 Yushi Tanaka (Nhật Bản)
- #4 Kunlavut Vitidsarn (Thái Lan)
- #5 Koki Watanabe (Nhật Bản)
- #6 Alwi Farhan (Indonesia)
- #7 Anders Antonsen (Đan Mạch)
- #8 Lin Chun-Yi (Đài Bắc Trung Hoa)
- #9 Toma Junior Popov (Pháp)
- #10 Victor Lai (Canada)
Đơn nữ
- #1 Chen Yu Fei (Trung Quốc)
- #2 Akane Yamaguchi (Nhật Bản)
- #3 Tomoka Miyazaki (Nhật Bản)
- #4 Wang Zhi Yi (Trung Quốc)
- #5 An Se Young (Hàn Quốc)
- #6 Ratchanok Intanon (Thái Lan)
- #7 Nozomi Okuhara (Nhật Bản)
- #8 Line Christophersen (Đan Mạch)
- #9 Pusarla V. Sindhu (Ấn Độ)
- #10 Tanvi Sharma (Ấn Độ)
Đôi nam
- #1 Goh Sze Fei (Malaysia) / Nur Izzuddin (Malaysia)
- #2 Kim Won Ho (Hàn Quốc) / Seo Seung Jae (Hàn Quốc)
- #3 Liang Wei Keng (Trung Quốc) / Wang Chang (Trung Quốc)
- #4 Daniel Lundgaard (Đan Mạch) / Mads Vestergaard (Đan Mạch)
- #5 Sabar Karyaman Gutama (Indonesia) / Moh Reza Pahlevi Isfahani (Indonesia)
- #6 Takuro Hoki (Nhật Bản) / Yugo Kobayashi (Nhật Bản)
- #7 Chen Bo Yang (Trung Quốc) / Liu Yi (Trung Quốc)
- #8 Fang-Chih Lee (Đài Bắc Trung Hoa) / Fang-Jen Lee (Đài Bắc Trung Hoa)
- #9 Fajar Alfian (Indonesia) / Muhammad Shohibul Fikri (Indonesia)
- #10 Kang Khai Xing (Malaysia) / Aaron Tai (Malaysia)
Đôi nữ
- #1 Liu Sheng Shu (Trung Quốc) / Tan Ning (Trung Quốc)
- #2 Hsu Ya Ching (Đài Bắc Trung Hoa) / Sung Yu-Hsuan (Đài Bắc Trung Hoa)
- #3 Hsu Yin-Hui (Đài Bắc Trung Hoa) / Lin Jhih Yun (Đài Bắc Trung Hoa)
- #4 Jia Yi Fan (Trung Quốc) / Zhang Shu Xian (Trung Quốc)
- #5 Yuki Fukushima (Nhật Bản) / Mayu Matsumoto (Nhật Bản)
- #6 Pearly Tan (Malaysia) / Thinaah Muralitharan (Malaysia)
- #7 Kaho Osawa (Nhật Bản) / Mai Tanabe (Nhật Bản)
- #8 Lauren Lam (Hoa Kỳ) / Allison Quynh Lee (Hoa Kỳ)
- #9 Francesca Corbett (Hoa Kỳ) / Jennie Gai (Hoa Kỳ)
- #10 Baek Ha Na (Hàn Quốc) / Lee So Hee (Hàn Quốc)
Đôi nam nữ
- #1 Mathias Christiansen (Đan Mạch) / Alexandra Bøje (Đan Mạch)
- #2 Feng Yan Zhe (Trung Quốc) / Huang Dong Ping (Trung Quốc)
- #3 Guo Xin Wa (Trung Quốc) / Chen Fang Hui (Trung Quốc)
- #4 Cheng Xing (Trung Quốc) / Zhang Chi (Trung Quốc)
- #5 Ye Hong Wei (Đài Bắc Trung Hoa) / Nicole Gonzales Chan (Đài Bắc Trung Hoa)
- #6 Jiang Zhen Bang (Trung Quốc) / Wei Ya Xin (Trung Quốc)
- #7 Thom Gicquel (Pháp) / Delphine Delrue (Pháp)
- #8 Akira Koga (Nhật Bản) / Natsu Saito (Nhật Bản)
- #9 Pakkapon Teeraratsakul (Thái Lan) / Sapsiree Taerattanachai (Thái Lan)
- #10 Yang Po-Hsuan (Đài Bắc Trung Hoa) / Hu Ling Fang (Đài Bắc Trung Hoa)